Dư phòng cho share tại Rutherford Nhà đường Herford, gần chợ Sunshine, Sunshine Station ,bus 408, 220 . Còn 2 phòng double cho thuê : $500/ 1 người (bao gas,nước, internet ) $650/ 2 người (bao gas,nước, internet ) Nhà clean up mỗi tuần sach sẽ , có đầy đủ furniture, yên tĩnh, sân vườn rộng, nhiều cây ăn trái, thư giản BBQ sau vườn thoải mái. Vui lòng liên hệ số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2320, NSW
Keinbah, Pokolbin, Rothbury, Aberglasslyn, Bolwarra, Bolwarra Heights, Farley, Gosforth, Horseshoe Bend, Largs, Lorn, Maitland, Oakhampton Heights, Rutherford, South Maitland, Telarah, Windella, Wallalong
Dân số
39,163 người ( TONG_DAN_SO )
48.9% Nam | 51.1% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 37 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
10,877 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 0.9 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $794 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,108 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,807 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 15,326 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.7 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 373 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,850 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2.1 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 89.5% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 1.6% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 8.1% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 26.5% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 29.1% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 40.9% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 43.8% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
English: 43.2% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Irish: 10.9% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 10.8% (NSW: 7.7% | AU: 8.6%) ( )
Australian Aboriginal: 7.2% (NSW: 3.2% | AU: 2.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 87.1% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 2% (NSW: 2.9% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 1% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại India: 0.6% (NSW: 2.6% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại Philippines: 0.5% (NSW: 1.3% | AU: 1.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 91.2% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 6% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Punjabi: 0.3% (NSW: 0.7% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Tagalog: 0.3% (NSW: 0.6% | AU: 0.5%) ( )
Tiếng Afrikaans: 0.3% (NSW: 0.1% | AU: 0.2%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 37.7% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 23.9% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Anglican: 18.8% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 5% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 3.3% (NSW: 2.1% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 15.2% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 11.5% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 10% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 63.4% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 794 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4.5% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Technicians and Trades Workers: 16.5% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 16.4% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 13.3% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 11.8% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.6% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 9.8% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 58.2% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.6% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1.5% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Truck: 0.7% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Bus: 0.3% (NSW: 0.9% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 10.2% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 10.9% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 3.1% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.9% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.4% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 4.6% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.2% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 2.3% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 12.5% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.1% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8.9% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 54.6% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.6% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2320, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm